index card

/'indekskɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
index card

A student writes notes on an index card at the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phiếu làm mục lục: Một tấm thẻ nhỏ, cứng, thường kích thước tiêu chuẩn, được dùng để ghi chép thông tin ngắn gọn, sắp xếp ý tưởng hoặc làm công cụ học tập. Tên gọi bắt nguồn từ việc chúng thường được dùng để tạo mục lục thẻ cho các thư viện hoặc bộ sưu tập cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wrote each vocabulary word on a separate index card to study. ( ấy viết mỗi từ vựng lên một phiếu làm mục lục riêng để học.)
    • The librarian organized the references using a box of index cards. (Người thủ thư sắp xếp các tài liệu tham khảo bằng một hộp đựng phiếu làm mục lục.)
    • For his presentation, he prepared key points on several index cards. (Cho bài thuyết trình, anh ấy đã chuẩn bị các điểm chính trên vài tấm phiếu làm mục lục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A system of index cards": một hệ thống sử dụng phiếu làm mục lục để quản lý thông tin một cách tổ chức.
    • Before computers, researchers often kept their notes in a system of index cards. (Trước thời máy tính, các nhà nghiên cứu thường lưu giữ ghi chú trong một hệ thống phiếu làm mục lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Flashcard (n): thẻ học (thường một loại index card được dùng đặc biệt để học ôn tập thông qua hình thức hỏi-đáp).

    • He used flashcards, which are a type of index card, to memorize historical dates. (Anh ấy dùng thẻ học, một dạng phiếu làm mục lục, để ghi nhớ các mốc lịch sử.)
  • Note card (n): thẻ ghi chú (có thể dùng như từ đồng nghĩa với index card trong nhiều ngữ cảnh).

    • She prefers to call them note cards instead of index cards. ( ấy thích gọi chúng thẻ ghi chú hơn phiếu làm mục lục.)
Từ đồng nghĩa
  • Study card: thẻ học (nhấn mạnh vào mục đích học tập).
  • Reference card: thẻ tham khảo (nhấn mạnh vào việc chứa thông tin tra cứu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "index card".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "index card".)

index card

A student writes notes on an index card at the library.

danh từ
  1. phiếu làm mục lục